Menu
搜索
Pronounce
客家语
Deutsch
English
Español
Français
Italiano
日本語
Nederlands
Polski
Português
Русский
Türkçe
汉语
العربية
Български
Bosanski
Català
Čeština
Dansk
Ελληνικά
Euskara
پارسی
Suomi
עברית
हिन्दी
Hrvatski
Magyar
Հայերեն
Bahasa Indonesia
한국어
Kurdî / كوردی
Latviešu
Norsk
ਪੰਜਾਬੀ
Română
Slovenčina
Српски / Srpski
Svenska
ไทย
Татар теле
Українська
Tiếng Việt
粵文
登陸
語言
指南
分類
事件
用戶
博客
搜索詞彙
語言
發音
俄語 > 德語
俄語 > 意大利語
俄語 > 日語
俄語 > 法語
俄語 > 英語
俄語 > 葡萄牙語
俄語 > 西班牙語
德語 > 俄語
德語 > 意大利語
德語 > 日語
德語 > 法語
德語 > 英語
德語 > 葡萄牙語
德語 > 西班牙語
意大利語 > 俄語
意大利語 > 德語
意大利語 > 日語
意大利語 > 法語
意大利語 > 英語
意大利語 > 葡萄牙語
意大利語 > 西班牙語
日語 > 俄語
日語 > 德語
日語 > 意大利語
日語 > 法語
日語 > 英語
日語 > 葡萄牙語
日語 > 西班牙語
法語 > 俄語
法語 > 德語
法語 > 意大利語
法語 > 日語
法語 > 英語
法語 > 葡萄牙語
法語 > 西班牙語
英語 > 俄語
英語 > 德語
英語 > 意大利語
英語 > 日語
英語 > 法語
英語 > 葡萄牙語
英語 > 西班牙語
葡萄牙語 > 俄語
葡萄牙語 > 德語
葡萄牙語 > 意大利語
葡萄牙語 > 日語
葡萄牙語 > 法語
葡萄牙語 > 英語
葡萄牙語 > 西班牙語
西班牙語 > 俄語
西班牙語 > 德語
西班牙語 > 意大利語
西班牙語 > 日語
西班牙語 > 法語
西班牙語 > 英語
西班牙語 > 葡萄牙語
搜索
分類:
vietnamese
訂閱vietnamese嘅發音
“45”詞彙已被標為“vietnamese”.
排序
按照日期
按照熱門程度
按照字母發音
ng嘅發音
ng
[
tl
]
yuan嘅發音
yuan
[
en
]
phở tai嘅發音
phở tai
[
vi
]
chú rể嘅發音
chú rể
[
vi
]
vy嘅發音
vy
[
sv
]
Lương嘅發音
Lương
[
vi
]
Giáp嘅發音
Giáp
[
vi
]
chị em嘅發音
chị em
[
vi
]
chú嘅發音
chú
[
vi
]
anh hai嘅發音
anh hai
[
vi
]
cụ kị嘅發音
cụ kị
[
vi
]
ông bà nội嘅發音
ông bà nội
[
vi
]
con cái嘅發音
con cái
[
vi
]
cô dâu嘅發音
cô dâu
[
vi
]
cháu gái嘅發音
cháu gái
[
vi
]
em bé嘅發音
em bé
[
vi
]
trời嘅發音
trời
[
vi
]
em út嘅發音
em út
[
vi
]
anh em trai嘅發音
anh em trai
[
vi
]
ông bà ngoại嘅發音
ông bà ngoại
[
vi
]
các嘅發音
các
[
vi
]
京族嘅發音
京族
[
zh
]
ญวน嘅發音
ญวน
[
th
]
bên ngoại嘅發音
bên ngoại
[
vi
]
cháu đích tôn嘅發音
cháu đích tôn
[
vi
]
chị cả嘅發音
chị cả
[
vi
]
chị dâu嘅發音
chị dâu
[
vi
]
anh vợ嘅發音
anh vợ
[
vi
]
Thầy u嘅發音
Thầy u
[
vi
]
cháu nội嘅發音
cháu nội
[
vi
]
anh em họ嘅發音
anh em họ
[
vi
]
con người嘅發音
con người
[
vi
]
cháu trai嘅發音
cháu trai
[
vi
]
muốn嘅發音
muốn
[
vi
]
bên nội嘅發音
bên nội
[
vi
]
cháu ngoại嘅發音
cháu ngoại
[
vi
]
cháu chắt嘅發音
cháu chắt
[
vi
]
trẻ con嘅發音
trẻ con
[
vi
]
越南人嘅發音
越南人
[
yue
]
bố mẹ vợ嘅發音
bố mẹ vợ
[
vi
]
một cô gái嘅發音
một cô gái
[
vi
]
tôi gặp嘅發音
tôi gặp
[
vi
]
越南話嘅發音
越南話
[
zh
]
越族嘅發音
越族
[
zh
]
李公蘊嘅發音
李公蘊
[
zh
]