| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 28/09/2022 | định danh嘅發音 |
định danh [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | sinh vật học嘅發音 |
sinh vật học [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | chả chiên嘅發音 |
chả chiên [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | lúc ấy嘅發音 |
lúc ấy [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | chúng sanh嘅發音 |
chúng sanh [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | chả quế嘅發音 |
chả quế [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | Văn Tiến Dũng嘅發音 |
Văn Tiến Dũng [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | hồi đó嘅發音 |
hồi đó [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | thắp嘅發音 |
thắp [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | tập quán嘅發音 |
tập quán [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | ultr嘅發音 |
ultr [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | u là trời嘅發音 |
u là trời [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | mờ ảo嘅發音 |
mờ ảo [vi] | 0票 |
| 28/09/2022 | dấu ấn嘅發音 |
dấu ấn [vi] | 0票 |