| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 24/09/2024 | dân tộc Việt Nam嘅發音 |
dân tộc Việt Nam [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | tản bộ嘅發音 |
tản bộ [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | ngập nước嘅發音 |
ngập nước [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | experience嘅發音 |
experience [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | Phnom Bakheng嘅發音 |
Phnom Bakheng [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | để ý嘅發音 |
để ý [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | tuỳ嘅發音 |
tuỳ [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | đui mù嘅發音 |
đui mù [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | đui嘅發音 |
đui [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | xin chào bạn嘅發音 |
xin chào bạn [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | Cảm ơn bạn嘅發音 |
Cảm ơn bạn [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | dư thừa嘅發音 |
dư thừa [vi] | 0票 |
| 24/09/2024 | Ma-lai-xi-a嘅發音 |
Ma-lai-xi-a [vi] | 0票 |
| 08/01/2021 | Ngành công nghiệp ăn uống嘅發音 |
Ngành công nghiệp ăn uống [vi] | 0票 |
| 08/01/2021 | Người pha chế嘅發音 |
Người pha chế [vi] | 0票 |
| 08/01/2021 | chơi trống嘅發音 |
chơi trống [vi] | 0票 |