| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 21/04/2015 | tập kịch嘅發音 |
tập kịch [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | sinh sản嘅發音 |
sinh sản [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | văn thể mỹ嘅發音 |
văn thể mỹ [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | rơm rạ嘅發音 |
rơm rạ [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | sinh hóa học嘅發音 |
sinh hóa học [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | văn tự嘅發音 |
văn tự [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | điện嘅發音 |
điện [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | tập vở嘅發音 |
tập vở [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | tàu bè嘅發音 |
tàu bè [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | quá đà嘅發音 |
quá đà [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | quán ăn bình dân嘅發音 |
quán ăn bình dân [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | chợ đêm嘅發音 |
chợ đêm [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | chỉnh sửa嘅發音 |
chỉnh sửa [vi] | 0票 |
| 21/04/2015 | mặc áo dài嘅發音 |
mặc áo dài [vi] | 0票 |