用戶:

quydau35

訂閱quydau35嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
05/08/2014
dương cầm嘅發音
dương cầm [vi] 0票
05/08/2014
đi thôi嘅發音
đi thôi [vi] 0票
05/08/2014
trẻ nhỏ嘅發音
trẻ nhỏ [vi] 0票
05/08/2014
thực vật嘅發音
thực vật [vi] 0票
05/08/2014
mồ hôi嘅發音
mồ hôi [vi] 1票
05/08/2014
suy nghĩ嘅發音
suy nghĩ [vi] 1票
05/08/2014
quít嘅發音
quít [vi] 0票
05/08/2014
chanh vàng嘅發音
chanh vàng [vi] 0票
05/08/2014
chanh xanh嘅發音
chanh xanh [vi] 0票
05/08/2014
bơ.嘅發音
bơ. [vi] 0票
05/08/2014
Quả bơ嘅發音
Quả bơ [vi] 0票
05/08/2014
mướp嘅發音
mướp [vi] 0票
05/08/2014
anh đào嘅發音
anh đào [vi] 0票
05/08/2014
mâm xôi嘅發音
mâm xôi [vi] 0票
05/08/2014
đu đủ嘅發音
đu đủ [vi] 1票
05/08/2014
dừa嘅發音
dừa [vi] 0票
05/08/2014
mơ khô嘅發音
mơ khô [vi] 0票
05/08/2014
mận khô嘅發音
mận khô [vi] 0票
05/08/2014
chưa chín嘅發音
chưa chín [vi] 0票
05/08/2014
chín嘅發音
chín [vi] 0票
05/08/2014
rửa chén嘅發音
rửa chén [vi] 1票