用戶:

nguyenhaopt96

訂閱nguyenhaopt96嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
08/01/2016
không phải là người hay than vãn.嘅發音
không phải là người hay than vãn. [vi] 1票
08/01/2016
Tôi nghĩ tôi đang làm 1 công việc có ích嘅發音
Tôi nghĩ tôi đang làm 1 công việc có ích [vi] 2票
08/01/2016
cho tôi được hiểu cặn kẽ về nó,嘅發音
cho tôi được hiểu cặn kẽ về nó, [vi] 1票
08/01/2016
Từ lòng trắc ẩn có nguồn gốc từ 2 từ嘅發音
Từ lòng trắc ẩn có nguồn gốc từ 2 từ [vi] 0票
08/01/2016
Tôi có thể kết luận rằng:嘅發音
Tôi có thể kết luận rằng: [vi] 1票
08/01/2016
ngăn chặn được nạn diệt chủng.嘅發音
ngăn chặn được nạn diệt chủng. [vi] 1票
08/01/2016
Những điều tôi thấy, cảm nhận嘅發音
Những điều tôi thấy, cảm nhận [vi] 0票
08/01/2016
Không chỉ ngồi khóc, mà có thể thực sự嘅發音
Không chỉ ngồi khóc, mà có thể thực sự [vi] 0票
08/01/2016
và chạm tới thật là khó diễn tả.嘅發音
và chạm tới thật là khó diễn tả. [vi] 1票
08/01/2016
sai lầm lớn nhất của lòng trắc ẩn.嘅發音
sai lầm lớn nhất của lòng trắc ẩn. [vi] 1票
09/11/2015
máy may嘅發音
máy may [vi] -1票
09/11/2015
lá cờ嘅發音
lá cờ [vi] 1票
09/11/2015
xi măng嘅發音
xi măng [vi] 0票
09/11/2015
lông chim嘅發音
lông chim [vi] 0票
09/11/2015
nắp chai嘅發音
nắp chai [vi] 0票
22/07/2015
ái chà chà嘅發音
ái chà chà [vi] 1票
21/07/2015
Rát ràn rạt嘅發音
Rát ràn rạt [vi] 1票
21/07/2015
tanh ngoeo ngoéo嘅發音
tanh ngoeo ngoéo [vi] 1票
21/07/2015
ngoác cái mồm ra嘅發音
ngoác cái mồm ra [vi] 1票
21/07/2015
dốt như bò嘅發音
dốt như bò [vi] 1票
21/07/2015
ngu như bò đội nón嘅發音
ngu như bò đội nón [vi] 1票
17/07/2015
phổ biến嘅發音
phổ biến [vi] 0票
17/07/2015
tránh khỏi嘅發音
tránh khỏi [vi] 0票
17/07/2015
nghèo đói嘅發音
nghèo đói [vi] 0票
17/07/2015
bỏ bê嘅發音
bỏ bê [vi] 0票
17/07/2015
bắt nguồn嘅發音
bắt nguồn [vi] 1票
17/07/2015
hạ viện嘅發音
hạ viện [vi] 0票
17/07/2015
hành vi嘅發音
hành vi [vi] 0票
17/07/2015
Diêm Vương嘅發音
Diêm Vương [vi] 1票
17/07/2015
đi ngược lại嘅發音
đi ngược lại [vi] 1票