| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 08/01/2016 | không phải là người hay than vãn.嘅發音 |
không phải là người hay than vãn. [vi] | 1票 |
| 08/01/2016 | Tôi nghĩ tôi đang làm 1 công việc có ích嘅發音 |
Tôi nghĩ tôi đang làm 1 công việc có ích [vi] | 2票 |
| 08/01/2016 | cho tôi được hiểu cặn kẽ về nó,嘅發音 |
cho tôi được hiểu cặn kẽ về nó, [vi] | 1票 |
| 08/01/2016 | Từ lòng trắc ẩn có nguồn gốc từ 2 từ嘅發音 |
Từ lòng trắc ẩn có nguồn gốc từ 2 từ [vi] | 0票 |
| 08/01/2016 | Tôi có thể kết luận rằng:嘅發音 |
Tôi có thể kết luận rằng: [vi] | 1票 |
| 08/01/2016 | ngăn chặn được nạn diệt chủng.嘅發音 |
ngăn chặn được nạn diệt chủng. [vi] | 1票 |
| 08/01/2016 | Những điều tôi thấy, cảm nhận嘅發音 |
Những điều tôi thấy, cảm nhận [vi] | 0票 |
| 08/01/2016 | Không chỉ ngồi khóc, mà có thể thực sự嘅發音 |
Không chỉ ngồi khóc, mà có thể thực sự [vi] | 0票 |
| 08/01/2016 | và chạm tới thật là khó diễn tả.嘅發音 |
và chạm tới thật là khó diễn tả. [vi] | 1票 |
| 08/01/2016 | sai lầm lớn nhất của lòng trắc ẩn.嘅發音 |
sai lầm lớn nhất của lòng trắc ẩn. [vi] | 1票 |
| 09/11/2015 | máy may嘅發音 |
máy may [vi] | -1票 |
| 09/11/2015 | lá cờ嘅發音 |
lá cờ [vi] | 1票 |
| 09/11/2015 | xi măng嘅發音 |
xi măng [vi] | 0票 |
| 09/11/2015 | lông chim嘅發音 |
lông chim [vi] | 0票 |
| 09/11/2015 | nắp chai嘅發音 |
nắp chai [vi] | 0票 |
| 22/07/2015 | ái chà chà嘅發音 |
ái chà chà [vi] | 1票 |
| 21/07/2015 | Rát ràn rạt嘅發音 |
Rát ràn rạt [vi] | 1票 |
| 21/07/2015 | tanh ngoeo ngoéo嘅發音 |
tanh ngoeo ngoéo [vi] | 1票 |
| 21/07/2015 | ngoác cái mồm ra嘅發音 |
ngoác cái mồm ra [vi] | 1票 |
| 21/07/2015 | dốt như bò嘅發音 |
dốt như bò [vi] | 1票 |
| 21/07/2015 | ngu như bò đội nón嘅發音 |
ngu như bò đội nón [vi] | 1票 |
| 17/07/2015 | phổ biến嘅發音 |
phổ biến [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | tránh khỏi嘅發音 |
tránh khỏi [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | nghèo đói嘅發音 |
nghèo đói [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | bỏ bê嘅發音 |
bỏ bê [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | bắt nguồn嘅發音 |
bắt nguồn [vi] | 1票 |
| 17/07/2015 | hạ viện嘅發音 |
hạ viện [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | hành vi嘅發音 |
hành vi [vi] | 0票 |
| 17/07/2015 | Diêm Vương嘅發音 |
Diêm Vương [vi] | 1票 |
| 17/07/2015 | đi ngược lại嘅發音 |
đi ngược lại [vi] | 1票 |