| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 16/06/2026 | ai hỏi?嘅發音 |
ai hỏi? [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | triết lý嘅發音 |
triết lý [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | vốn dĩ嘅發音 |
vốn dĩ [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Thuê mướn嘅發音 |
Thuê mướn [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Đồng Bằng Sông Hồng嘅發音 |
Đồng Bằng Sông Hồng [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Chí Linh嘅發音 |
Chí Linh [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Thủy Nguyên嘅發音 |
Thủy Nguyên [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Tây Bắc Bộ嘅發音 |
Tây Bắc Bộ [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Duyên hải Nam Trung Bộ嘅發音 |
Duyên hải Nam Trung Bộ [vi] | 0票 |
| 16/06/2026 | Tây Nam Bộ, Miền Tây嘅發音 |
Tây Nam Bộ, Miền Tây [vi] | 0票 |
| 03/06/2026 | ốp lưng嘅發音 |
ốp lưng [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | hậu hĩnh嘅發音 |
hậu hĩnh [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | tiếp xúc嘅發音 |
tiếp xúc [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | tiêu hóa嘅發音 |
tiêu hóa [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | CƠM BÌNH DÂN嘅發音 |
CƠM BÌNH DÂN [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | riêng tư嘅發音 |
riêng tư [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | dành thời gian嘅發音 |
dành thời gian [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | than phiền嘅發音 |
than phiền [vi] | 0票 |
| 19/05/2026 | bệnh viện dã chiến嘅發音 |
bệnh viện dã chiến [vi] | 0票 |