用戶:

minhhy299

訂閱minhhy299嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
14/05/2020
da liễu嘅發音
da liễu [vi] 0票
14/05/2020
lau dọn嘅發音
lau dọn [vi] 0票
14/05/2020
thuyền bè嘅發音
thuyền bè [vi] 0票
14/05/2020
rào cản嘅發音
rào cản [vi] 0票
14/05/2020
đập vỡ嘅發音
đập vỡ [vi] 0票
14/05/2020
lau sạch嘅發音
lau sạch [vi] 0票
14/05/2020
dệt may嘅發音
dệt may [vi] 0票
14/05/2020
phát biểu嘅發音
phát biểu [vi] 0票
14/05/2020
vĩ độ嘅發音
vĩ độ [vi] 0票
14/05/2020
diễn văn嘅發音
diễn văn [vi] 0票
14/05/2020
nhà trắng嘅發音
nhà trắng [vi] 0票
14/05/2020
điều hòa không khí嘅發音
điều hòa không khí [vi] 0票
14/05/2020
Tôi sống ở Hồ Tây.嘅發音
Tôi sống ở Hồ Tây. [vi] 0票
14/05/2020
thể hình嘅發音
thể hình [vi] 0票
14/05/2020
căn phòng嘅發音
căn phòng [vi] 0票
14/05/2020
thông hơi嘅發音
thông hơi [vi] 0票
14/05/2020
máy đánh chữ嘅發音
máy đánh chữ [vi] 0票
14/05/2020
ngôn ngữ thanh điệu嘅發音
ngôn ngữ thanh điệu [vi] 0票
20/04/2020
nĩa嘅發音
nĩa [vi] 0票
20/04/2020
giọng嘅發音
giọng [vi] 0票
08/04/2020
ngày hôm đó嘅發音
ngày hôm đó [vi] 0票
08/04/2020
giặt quần áo嘅發音
giặt quần áo [vi] 0票
08/04/2020
bạn đến từ đâu嘅發音
bạn đến từ đâu [vi] 0票
08/04/2020
không lập lại嘅發音
không lập lại [vi] 0票
08/04/2020
bến xe buýt嘅發音
bến xe buýt [vi] 0票
07/04/2020
gọi món嘅發音
gọi món [vi] 0票
07/04/2020
tôi tự làm嘅發音
tôi tự làm [vi] 0票
07/04/2020
mười năm trước嘅發音
mười năm trước [vi] 0票
19/02/2020
buồng tiếp khách嘅發音
buồng tiếp khách [vi] 0票
19/02/2020
buổi trưa嘅發音
buổi trưa [vi] 0票