用戶:

michellegates86

訂閱michellegates86嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
25/04/2022
chánh nghĩa嘅發音
chánh nghĩa [vi] 0票
25/04/2022
Kỳ Châu嘅發音
Kỳ Châu [vi] 0票
25/04/2022
cấu âm嘅發音
cấu âm [vi] 0票
25/04/2022
òng ọc嘅發音
òng ọc [vi] 0票
25/04/2022
thao thao嘅發音
thao thao [vi] 0票
25/04/2022
chánh quyền嘅發音
chánh quyền [vi] 0票
31/03/2022
Ninh Sở嘅發音
Ninh Sở [vi] 0票
31/03/2022
vú già嘅發音
vú già [vi] 0票
31/03/2022
Xi Mông嘅發音
Xi Mông [vi] 0票
31/03/2022
bụng sóng嘅發音
bụng sóng [vi] 0票
31/03/2022
Anrê嘅發音
Anrê [vi] 0票
31/03/2022
Luca嘅發音
Luca [vi] 0票
31/03/2022
Phúc Thọ嘅發音
Phúc Thọ [vi] 0票
31/03/2022
Vạn Điểm嘅發音
Vạn Điểm [vi] 0票
31/03/2022
Nhị Khê嘅發音
Nhị Khê [vi] 0票
31/03/2022
Tân Minh嘅發音
Tân Minh [vi] 0票
31/03/2022
Yên Mỹ嘅發音
Yên Mỹ [vi] 0票
31/03/2022
Tô Hiệu嘅發音
Tô Hiệu [vi] 0票
31/03/2022
Hà Hồi嘅發音
Hà Hồi [vi] 0票
31/03/2022
Thắng Lợi嘅發音
Thắng Lợi [vi] 0票
31/03/2022
Minh Cường嘅發音
Minh Cường [vi] 0票
31/03/2022
Thừa Thiên – Huế嘅發音
Thừa Thiên – Huế [vi] 0票
15/03/2022
nhà vua嘅發音
nhà vua [vi] 0票
15/03/2022
gà ác嘅發音
gà ác [vi] 0票
15/03/2022
di nguyện嘅發音
di nguyện [vi] 0票
15/03/2022
rửa tội嘅發音
rửa tội [vi] 0票
14/03/2022
nhảy bổ嘅發音
nhảy bổ [vi] 0票
14/03/2022
đi nữa嘅發音
đi nữa [vi] 0票
14/03/2022
Ái Minh嘅發音
Ái Minh [vi] 0票
14/03/2022
Ái My嘅發音
Ái My [vi] 0票