| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 04/06/2016 | mãn tính嘅發音 |
mãn tính [vi] | 0票 |
| 04/06/2016 | lễ tang嘅發音 |
lễ tang [vi] | 0票 |
| 04/06/2016 | lỗ đ̣ít嘅發音 |
lỗ đ̣ít [vi] | 1票 |
| 04/06/2016 | bày tỏ嘅發音 |
bày tỏ [vi] | 0票 |
| 04/06/2016 | phương trời嘅發音 |
phương trời [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | ngư dân嘅發音 |
ngư dân [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | diễn viên hài嘅發音 |
diễn viên hài [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | nhà toán học嘅發音 |
nhà toán học [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | quà嘅發音 |
quà [vi] | 1票 |
| 18/05/2016 | liềm嘅發音 |
liềm [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | lược嘅發音 |
lược [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | một khi嘅發音 |
một khi [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | vậy mà嘅發音 |
vậy mà [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | trừ khi嘅發音 |
trừ khi [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | cho dù嘅發音 |
cho dù [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | một cách độc lập嘅發音 |
một cách độc lập [vi] | 1票 |
| 18/05/2016 | với nhau嘅發音 |
với nhau [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | suýt嘅發音 |
suýt [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | dù sao嘅發音 |
dù sao [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | không thể嘅發音 |
không thể [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | không nên嘅發音 |
không nên [vi] | 0票 |
| 18/05/2016 | nhà sư嘅發音 |
nhà sư [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | nhà lãnh đạo嘅發音 |
nhà lãnh đạo [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | ngày mốt嘅發音 |
ngày mốt [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | Phéc-mơ-tuy嘅發音 |
Phéc-mơ-tuy [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | túi tiền to嘅發音 |
túi tiền to [vi] | 1票 |
| 17/05/2016 | bất cẩn嘅發音 |
bất cẩn [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | may mắn嘅發音 |
may mắn [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | bất lợi嘅發音 |
bất lợi [vi] | 0票 |
| 17/05/2016 | đam mê嘅發音 |
đam mê [vi] | 0票 |