用戶:

lthh91

訂閱lthh91嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
04/06/2016
mãn tính嘅發音
mãn tính [vi] 0票
04/06/2016
lễ tang嘅發音
lễ tang [vi] 0票
04/06/2016
lỗ đ̣ít嘅發音
lỗ đ̣ít [vi] 1票
04/06/2016
bày tỏ嘅發音
bày tỏ [vi] 0票
04/06/2016
phương trời嘅發音
phương trời [vi] 0票
18/05/2016
ngư dân嘅發音
ngư dân [vi] 0票
18/05/2016
diễn viên hài嘅發音
diễn viên hài [vi] 0票
18/05/2016
nhà toán học嘅發音
nhà toán học [vi] 0票
18/05/2016
quà嘅發音
quà [vi] 1票
18/05/2016
liềm嘅發音
liềm [vi] 0票
18/05/2016
lược嘅發音
lược [vi] 0票
18/05/2016
một khi嘅發音
một khi [vi] 0票
18/05/2016
vậy mà嘅發音
vậy mà [vi] 0票
18/05/2016
trừ khi嘅發音
trừ khi [vi] 0票
18/05/2016
cho dù嘅發音
cho dù [vi] 0票
18/05/2016
một cách độc lập嘅發音
một cách độc lập [vi] 1票
18/05/2016
với nhau嘅發音
với nhau [vi] 0票
18/05/2016
suýt嘅發音
suýt [vi] 0票
18/05/2016
dù sao嘅發音
dù sao [vi] 0票
18/05/2016
không thể嘅發音
không thể [vi] 0票
18/05/2016
không nên嘅發音
không nên [vi] 0票
18/05/2016
nhà sư嘅發音
nhà sư [vi] 0票
17/05/2016
nhà lãnh đạo嘅發音
nhà lãnh đạo [vi] 0票
17/05/2016
ngày mốt嘅發音
ngày mốt [vi] 0票
17/05/2016
Phéc-mơ-tuy嘅發音
Phéc-mơ-tuy [vi] 0票
17/05/2016
túi tiền to嘅發音
túi tiền to [vi] 1票
17/05/2016
bất cẩn嘅發音
bất cẩn [vi] 0票
17/05/2016
may mắn嘅發音
may mắn [vi] 0票
17/05/2016
bất lợi嘅發音
bất lợi [vi] 0票
17/05/2016
đam mê嘅發音
đam mê [vi] 0票