| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 25/05/2020 | kiểm tra sức khỏe嘅發音 |
kiểm tra sức khỏe [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | phần lớn嘅發音 |
phần lớn [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | phù thủy嘅發音 |
phù thủy [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | nhiều màu嘅發音 |
nhiều màu [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | kỳ rác嘅發音 |
kỳ rác [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | hốt rác嘅發音 |
hốt rác [vi] | 0票 |
| 21/05/2020 | hót rác嘅發音 |
hót rác [vi] | 0票 |