用戶:

jane95

訂閱jane95嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
28/12/2015
quang đãng嘅發音
quang đãng [vi] 0票
28/12/2015
cơm chiên嘅發音
cơm chiên [vi] 0票
28/12/2015
Gạch bỏ chữ (đó)嘅發音
Gạch bỏ chữ (đó) [vi] 0票
28/12/2015
nhiệt độ.嘅發音
nhiệt độ. [vi] 0票
28/12/2015
Động não dể dưa ra một bản liệt kê嘅發音
Động não dể dưa ra một bản liệt kê [vi] 0票
28/12/2015
tương ớt嘅發音
tương ớt [vi] 0票
28/12/2015
Tôi bị cảm嘅發音
Tôi bị cảm [vi] 0票
28/12/2015
màu sắc嘅發音
màu sắc [vi] 0票
28/12/2015
Nói chuyện với nhau嘅發音
Nói chuyện với nhau [vi] 0票
28/12/2015
Đánh dấu vào trang trả lời嘅發音
Đánh dấu vào trang trả lời [vi] 0票
28/12/2015
ton duc thang嘅發音
ton duc thang [vi] 0票
28/12/2015
tụê嘅發音
tụê [vi] 0票