| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 21/11/2020 | áo lên嘅發音 |
áo lên [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | cung diện嘅發音 |
cung diện [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | Thanhhà Lai嘅發音 |
Thanhhà Lai [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | cốp xe嘅發音 |
cốp xe [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | giày tây嘅發音 |
giày tây [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | dép quai hậu嘅發音 |
dép quai hậu [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | giày bệt嘅發音 |
giày bệt [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | giày búp bê嘅發音 |
giày búp bê [vi] | 0票 |
| 21/11/2020 | mèo mun嘅發音 |
mèo mun [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | một lát bánh mì嘅發音 |
một lát bánh mì [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | văn phòng phẩm嘅發音 |
văn phòng phẩm [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | Trời ơi!嘅發音 |
Trời ơi! [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | Cứ làm đi!嘅發音 |
Cứ làm đi! [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | Thế ư?嘅發音 |
Thế ư? [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | Tôi đã viết một câu.嘅發音 |
Tôi đã viết một câu. [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | được chứ嘅發音 |
được chứ [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ hai嘅發音 |
ngày thứ hai [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ ba嘅發音 |
ngày thứ ba [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ tư嘅發音 |
ngày thứ tư [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ năm嘅發音 |
ngày thứ năm [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ sáu嘅發音 |
ngày thứ sáu [vi] | 0票 |
| 05/05/2020 | ngày thứ bảy嘅發音 |
ngày thứ bảy [vi] | 0票 |
| 28/04/2020 | phần nổi của tảng băng嘅發音 |
phần nổi của tảng băng [vi] | 0票 |
| 28/04/2020 | bạn làm việc ở đâu嘅發音 |
bạn làm việc ở đâu [vi] | 0票 |
| 28/04/2020 | nhất trí嘅發音 |
nhất trí [vi] | 0票 |
| 18/04/2020 | đồ tráng miệng嘅發音 |
đồ tráng miệng [vi] | 0票 |
| 18/04/2020 | mi goi嘅發音 |
mi goi [vi] | 0票 |
| 18/04/2020 | qua đời嘅發音 |
qua đời [vi] | 0票 |
| 18/04/2020 | năm sau嘅發音 |
năm sau [vi] | 0票 |
| 18/04/2020 | Từ嘅發音 |
Từ [vi] | 0票 |