用戶:

I_own_R

訂閱I_own_R嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
27/07/2014
dòm嘅發音
dòm [vi] 0票
27/07/2014
hứng chịu嘅發音
hứng chịu [vi] 2票
27/07/2014
tạm ngừng嘅發音
tạm ngừng [vi] 1票
24/07/2014
tuân mệnh嘅發音
tuân mệnh [vi] 0票
24/07/2014
tích lũy嘅發音
tích lũy [vi] 0票
24/07/2014
tiệc rượu嘅發音
tiệc rượu [vi] 0票
24/07/2014
thực tại嘅發音
thực tại [vi] 0票
24/07/2014
đa giác嘅發音
đa giác [vi] 0票
24/07/2014
miễn cưỡng嘅發音
miễn cưỡng [vi] 1票
24/07/2014
tiếc rẻ嘅發音
tiếc rẻ [vi] 0票
24/07/2014
thành danh嘅發音
thành danh [vi] 0票
24/07/2014
thực tế嘅發音
thực tế [vi] 0票
24/07/2014
mưu sát嘅發音
mưu sát [vi] 0票
24/07/2014
đa bào嘅發音
đa bào [vi] 0票
24/07/2014
khuyên bảo嘅發音
khuyên bảo [vi] 0票
24/07/2014
thân thuộc嘅發音
thân thuộc [vi] 1票
24/07/2014
lê bước嘅發音
lê bước [vi] 0票
24/07/2014
tài liệu嘅發音
tài liệu [vi] 1票
24/07/2014
giả mạo嘅發音
giả mạo [vi] 1票
24/07/2014
cáo buộc嘅發音
cáo buộc [vi] 1票
24/07/2014
công khai嘅發音
công khai [vi] 1票
24/07/2014
nhập cư嘅發音
nhập cư [vi] 1票
28/04/2014
chú rể嘅發音
chú rể [vi] 1票
28/04/2014
cô dâu嘅發音
cô dâu [vi] 2票
28/04/2014
chồng嘅發音
chồng [vi] 1票
28/04/2014
vợ嘅發音
vợ [vi] 1票
28/04/2014
đính hôn嘅發音
đính hôn [vi] 1票
28/04/2014
cầu hôn嘅發音
cầu hôn [vi] 1票
28/04/2014
kết hôn嘅發音
kết hôn [vi] 2票
28/04/2014
nhờ嘅發音
nhờ [vi] 0票