“tôi”仰般發音

“tôi”嘅發音 越南語 [vi]
  • tôi嘅發音 發音人 minhminh71 (女,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 Joeloew (女,來自美國)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 Airboy (男,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 ThanhVu (男,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 IsseiSatomi (男,來自墨西哥)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 dd721411 (男,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • tôi嘅發音 發音人 trankt (女,來自美國)

    -1票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

汝嘅發音更加好或者汝還會毋同嘅口音? 在越南語裡肚撈“tôi”發音

短語
  • tôi嘅詞組例子

    • Tôi đánh giá cao điều đó

      Tôi đánh giá cao điều đó嘅發音 發音人 daolamsac (女,來自越南)
    • Với tôi ngày nào cũng được

      Với tôi ngày nào cũng được嘅發音 發音人 nghidungnguyen (女,來自越南)
    • Với tôi ngày nào cũng được

      Với tôi ngày nào cũng được嘅發音 發音人 Nathalie (女,來自美國)
    • Với tôi ngày nào cũng được

      Với tôi ngày nào cũng được嘅發音 發音人 daolamsac (女,來自越南)

口音撈語言在地圖上嘅分佈情況

“tôi”嘅發音 日語 [ja]
  • tôi嘅發音 發音人 akitomo (男,來自日本)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

汝嘅發音更加好或者汝還會毋同嘅口音? 在日語裡肚撈“tôi”發音

隨機詞彙: chế độbánh xecon mèoiy