“ở”仰般發音

“ở”嘅發音 越南語 [vi]
  • ở嘅發音 發音人 ThanhVu (男,來自越南)

    1票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • ở嘅發音 發音人 TuBi (女,來自法國)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • ở嘅發音 發音人 Joeloew (女,來自美國)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • ở嘅發音 發音人 daochich1993 (男,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

  • ở嘅發音 發音人 dieudieu2111 (男,來自越南)

    0票 毋好

    添加到喜愛嘅發音裡肚

    下載

汝嘅發音更加好或者汝還會毋同嘅口音? 在越南語裡肚撈“ở”發音

短語
  • ở嘅詞組例子

    • lại lớp

      ở lại lớp嘅發音 發音人 daochich1993 (男,來自越南)
    • Trả tiền đâu?

      Trả tiền ở đâu?嘅發音 發音人 the_phuctran (男,來自越南)
    • Trả tiền đâu?

      Trả tiền ở đâu?嘅發音 發音人 nghidungnguyen (女,來自越南)
    • Tôi đây vào kì nghỉ

      Tôi ở đây vào kì nghỉ嘅發音 發音人 nghidungnguyen (女,來自越南)

口音撈語言在地圖上嘅分佈情況

隨機詞彙: Cô giáobánh tiêumưacon nhímtrái tim