瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
18/12/2011 học hành [vi] học hành嘅發音 2票 最佳發音
18/12/2011 phân lọai [vi] phân lọai嘅發音 0票
18/12/2011 chú tiểu [vi] chú tiểu嘅發音 0票
18/12/2011 tư trang [vi] tư trang嘅發音 0票
18/12/2011 phát âm [vi] phát âm嘅發音 0票
18/12/2011 thể lọai [vi] thể lọai嘅發音 0票
18/12/2011 điện thọai [vi] điện thọai嘅發音 0票
17/12/2011 Tây Sơn [vi] Tây Sơn嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Phúc Ánh [vi] Nguyễn Phúc Ánh嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Nhạc [vi] Nguyễn Nhạc嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Lữ [vi] Nguyễn Lữ嘅發音 0票
17/12/2011 Thanh Hóa [vi] Thanh Hóa嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Kim [vi] Nguyễn Kim嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Huệ [vi] Nguyễn Huệ嘅發音 0票
17/12/2011 Nguyễn Ánh [vi] Nguyễn Ánh嘅發音 0票
17/12/2011 Phú Xuân [vi] Phú Xuân嘅發音 0票
17/12/2011 Minh Mạng [vi] Minh Mạng嘅發音 0票
17/12/2011 Bảo Đại [vi] Bảo Đại嘅發音 0票
17/12/2011 Trưng Trắc [vi] Trưng Trắc嘅發音 0票
17/12/2011 Thuận Hóa [vi] Thuận Hóa嘅發音 0票
17/12/2011 Trưng Nhị [vi] Trưng Nhị嘅發音 0票
17/12/2011 Hai Bà Trưng [vi] Hai Bà Trưng嘅發音 0票
17/12/2011 Phan Bội Châu [vi] Phan Bội Châu嘅發音 0票
17/12/2011 Phan Châu Trinh [vi] Phan Châu Trinh嘅發音 0票
17/12/2011 Cường Để [vi] Cường Để嘅發音 0票
17/12/2011 Phan Chu Trinh [vi] Phan Chu Trinh嘅發音 0票
17/12/2011 Đông Dương [vi] Đông Dương嘅發音 0票
17/12/2011 Ngô Đình Diệm [vi] Ngô Đình Diệm嘅發音 0票
17/12/2011 Bạch Đằng [vi] Bạch Đằng嘅發音 0票
17/12/2011 Bến Hải [vi] Bến Hải嘅發音 0票