用戶:

gooseduck

訂閱gooseduck嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
06/02/2011 luận lý học [vi] luận lý học嘅發音 0票
06/02/2011 bóng [vi] bóng嘅發音 1票 最佳發音
06/02/2011 nguyên do [vi] nguyên do嘅發音 0票
06/02/2011 ảnh [vi] ảnh嘅發音 0票
06/02/2011 thêm vào [vi] thêm vào嘅發音 0票
06/02/2011 tuổi [vi] tuổi嘅發音 1票 最佳發音
06/02/2011 đuổi [vi] đuổi嘅發音 0票
06/02/2011 bẻ [vi] bẻ嘅發音 0票
06/02/2011 đẻ [vi] đẻ嘅發音 0票
06/02/2011 phép [vi] phép嘅發音 0票
28/01/2011 im hơi [vi] im hơi嘅發音 0票
28/01/2011 ít [vi] ít嘅發音 0票
28/01/2011 chim sơn ca [vi] chim sơn ca嘅發音 0票
28/01/2011 con ong [vi] con ong嘅發音 0票
28/01/2011 chim cú [vi] chim cú嘅發音 0票
28/01/2011 chim [vi] chim嘅發音 0票
28/01/2011 con nhện [vi] con nhện嘅發音 0票
28/01/2011 con sóc [vi] con sóc嘅發音 0票
28/01/2011 chuột túi [vi] chuột túi嘅發音 0票
28/01/2011 con cá voi [vi] con cá voi嘅發音 0票
28/01/2011 con đà điểu [vi] con đà điểu嘅發音 0票
28/01/2011 bắp chân [vi] bắp chân嘅發音 0票
28/01/2011 ngây thơ [vi] ngây thơ嘅發音 0票
28/01/2011 bò [vi] bò嘅發音 0票
28/01/2011 chó con [vi] chó con嘅發音 0票
28/01/2011 con lừa [vi] con lừa嘅發音 0票
28/01/2011 ngựa [vi] ngựa嘅發音 0票
28/01/2011 con dê [vi] con dê嘅發音 0票
28/01/2011 tôm [vi] tôm嘅發音 0票
28/01/2011 cá sấu [vi] cá sấu嘅發音 0票