用戶:

gooseduck

訂閱gooseduck嘅發音更新

瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 詞彙 投票
12/03/2011 xe cộ [vi] xe cộ嘅發音 0票
12/03/2011 ngay [vi] ngay嘅發音 0票
12/03/2011 chỉ huy [vi] chỉ huy嘅發音 0票
12/03/2011 mau chóng [vi] mau chóng嘅發音 0票
12/03/2011 khó chịu [vi] khó chịu嘅發音 0票
12/03/2011 xấu [vi] xấu嘅發音 0票
12/03/2011 hoàn tất [vi] hoàn tất嘅發音 0票
12/03/2011 yên ổn [vi] yên ổn嘅發音 0票
12/03/2011 mau lên [vi] mau lên嘅發音 0票
12/03/2011 thân thiện [vi] thân thiện嘅發音 0票
12/03/2011 ghê sợ [vi] ghê sợ嘅發音 0票
12/03/2011 chớp nhoáng [vi] chớp nhoáng嘅發音 0票
12/03/2011 chậm chạp [vi] chậm chạp嘅發音 0票
12/03/2011 buồn chán [vi] buồn chán嘅發音 1票 最佳發音
12/03/2011 giỏi [vi] giỏi嘅發音 0票
12/03/2011 được [vi] được嘅發音 1票 最佳發音
12/03/2011 tức giận [vi] tức giận嘅發音 0票
12/03/2011 ngu ngốc [vi] ngu ngốc嘅發音 0票
12/03/2011 lịch sự [vi] lịch sự嘅發音 0票
08/03/2011 luật [vi] luật嘅發音 0票
08/03/2011 có nhiều [vi] có nhiều嘅發音 0票
08/03/2011 hệ thống [vi] hệ thống嘅發音 0票
08/03/2011 thông dụng [vi] thông dụng嘅發音 0票
08/03/2011 câm [vi] câm嘅發音 0票
08/03/2011 khôn ngoan [vi] khôn ngoan嘅發音 1票 最佳發音
08/03/2011 lẹ làng [vi] lẹ làng嘅發音 0票
08/03/2011 đần độn [vi] đần độn嘅發音 0票
08/03/2011 quan [vi] quan嘅發音 0票
08/03/2011 thông minh [vi] thông minh嘅發音 0票
06/03/2011 lưng [vi] lưng嘅發音 0票