瀏覽信息撈用戶嘅詞彙.
日期 短語 發音 發音人
19/09/2018 Bán anh em xa, mua láng giềng gần [vi] Bán anh em xa, mua láng giềng gần嘅發音 0票
19/09/2018 Gà ăn không hết bạc [vi] Gà ăn không hết bạc嘅發音 0票
19/09/2018 Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau [vi] Gà cùng một mẹ chớ hoài đá nhau嘅發音 0票
19/09/2018 Gà cùng chuồng đá lẫn nhau [vi] Gà cùng chuồng đá lẫn nhau嘅發音 0票
19/09/2018 Kết cỏ ngậm vành [vi] Kết cỏ ngậm vành嘅發音 0票
19/09/2018 Chết sông chết suối không ai chết đuối đọi đèn [vi] Chết sông chết suối không ai chết đuối đọi đèn嘅發音 buidinhan
19/09/2018 Xấu dây tốt củ [vi] Xấu dây tốt củ嘅發音 0票
19/09/2018 Tham thực cực thân [vi] Tham thực cực thân嘅發音 0票
19/09/2018 Giết gà lấy trứng [vi] Giết gà lấy trứng嘅發音 0票
19/09/2018 Dùng dao mổ trâu cắt tiết gà [vi] Dùng dao mổ trâu cắt tiết gà嘅發音 0票
19/09/2018 Ông nói gà, bà nói vịt [vi] Ông nói gà, bà nói vịt嘅發音 0票
19/09/2018 Chủ nhật ngân hàng có làm việc không? [vi] Chủ nhật ngân hàng có làm việc không?嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ Bảy là một trong hai ngày cuối tuần [vi] Thứ Bảy là một trong hai ngày cuối tuần嘅發音 0票
19/09/2018 Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo. [vi] Theo quan niệm của nhiều người, thứ Sáu ngày 13 là ngày xui xẻo.嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu [vi] Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm [vi] Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư. [vi] Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư.嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ hai là ngày đầu tuần [vi] Thứ hai là ngày đầu tuần嘅發音 0票
19/09/2018 Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi [vi] Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi嘅發音 0票
19/09/2018 Cho tôi xin lỗi nhé ! [vi] Cho tôi xin lỗi nhé !嘅發音 0票
19/09/2018 Cần Thơ gạo trắng nước trong,Ai đi đến đó lòng không muốn về. [vi] Cần Thơ gạo trắng nước trong,Ai đi đến đó lòng không muốn về.嘅發音 0票