分類:

buddhism

訂閱buddhism嘅發音

  • chánh tinh tấn嘅發音 chánh tinh tấn [vi]
  • chánh ý嘅發音 chánh ý [vi]
  • tỳ kheo嘅發音 tỳ kheo [vi]
  • 印順嘅發音 印順 [zh]
  • 凡僧 [ぼんぞう]嘅發音 凡僧 [ぼんぞう] [ja]
  • tỳ kheo ni嘅發音 tỳ kheo ni [vi]
  • chánh nghiệp嘅發音 chánh nghiệp [vi]
  • hành động chân chính嘅發音 hành động chân chính [vi]
  • buông xả嘅發音 buông xả [vi]
  • lối sống chân chính嘅發音 lối sống chân chính [vi]
  • suy nghĩ chân chính嘅發音 suy nghĩ chân chính [vi]
  • chánh khẩu嘅發音 chánh khẩu [vi]
  • đạo tám phần cao thượng嘅發音 đạo tám phần cao thượng [vi]
  • chánh mạng嘅發音 chánh mạng [vi]
  • đời sống chân chính嘅發音 đời sống chân chính [vi]
  • chánh ngữ嘅發音 chánh ngữ [vi]
  • 優婆塞 [うばそく]嘅發音 優婆塞 [うばそく] [ja]
  • 頓悟 [とんご]嘅發音 頓悟 [とんご] [ja]
  • lời nói chân chính嘅發音 lời nói chân chính [vi]
  • 幫Mrigadava錄製發音 Mrigadava [sa] 待定發音
  • 幫พรรษา錄製發音 พรรษา [th] 待定發音
  • 幫Murdhajaraja錄製發音 Murdhajaraja [sa] 待定發音
  • 幫sansara錄製發音 sansara [en] 待定發音
  • 幫Tusita錄製發音 Tusita [en] 待定發音
  • 幫विमलकीर्ति錄製發音 विमलकीर्ति [sa] 待定發音
  • 幫Benares錄製發音 Benares [bh | hi] 待定發音
  • 幫Sarviistivada錄製發音 Sarviistivada [sa] 待定發音
  • 幫Trāyastriṃśa錄製發音 Trāyastriṃśa [sa] 待定發音
  • 幫ཟླ་བ་གྲགས་པ་錄製發音 ཟླ་བ་གྲགས་པ་ [bo] 待定發音
  • 幫ชาติหน้า錄製發音 ชาติหน้า [th] 待定發音
  • 幫Saddharma Punkarika錄製發音 Saddharma Punkarika [sa] 待定發音
  • 幫nirmanakaya錄製發音 nirmanakaya [hi] 待定發音
  • 幫śrāmaṇera錄製發音 śrāmaṇera [sa] 待定發音
  • 幫Тathtigatagarbha錄製發音 Тathtigatagarbha [sa] 待定發音
  • 幫บวช錄製發音 บวช [th] 待定發音
  • 幫Hinayana錄製發音 Hinayana [en | sa] 待定發音
  • 幫Mrgadava錄製發音 Mrgadava [sa] 待定發音
  • 幫Vimalakirti錄製發音 Vimalakirti [sa] 待定發音
  • 幫บาป錄製發音 บาป [th] 待定發音